bureau of diplomatic security

bureau of diplomatic security

The diplomat receives a briefing from the Bureau of Diplomatic Security.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cục An ninh Ngoại giao: "bureau of diplomatic security" một cơ quan thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh cho các nhà ngoại giao các đại sứ quánnước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cục An ninh Ngoại giao chịu trách nhiệm bảo vệ các đại sứ quán Hoa Kỳ trên toàn thế giới.)
  • (Các đặc vụ từ Cục An ninh Ngoại giao điều tra các mối đe dọa đối với các nhà ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the purview of the Bureau of Diplomatic Security": thuộc thẩm quyền của Cục An ninh Ngoại giao.
    • Security protocols for overseas missions are under the purview of the Bureau of Diplomatic Security. (Các quy trình an ninh cho các phái bộnước ngoài thuộc thẩm quyền của Cục An ninh Ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomatic security (n): an ninh ngoại giao (khái niệm chung).
    • Diplomatic security is crucial for international relations. (An ninh ngoại giao rất quan trọng đối với quan hệ quốc tế.)
  • Security bureau (n): cục an ninh (thuật ngữ chung, không nhất thiết ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic protection unit: đơn vị bảo vệ ngoại giao.
  • Embassy security division: bộ phận an ninh đại sứ quán.
Các cụm từ liên quan
  • Diplomatic security agent: đặc vụ an ninh ngoại giao.
    • A diplomatic security agent escorted the ambassador to the meeting. (Một đặc vụ an ninh ngoại giao đã hộ tống đại sứ đến cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng các cụm như: - "under diplomatic security": dưới sự bảo vệ của an ninh ngoại giao. - The officials traveled under diplomatic security. (Các quan chức đã di chuyển dưới sự bảo vệ của an ninh ngoại giao.)